Trong nhiều năm qua, khi lựa chọn vật liệu lợp mái, phần lớn chủ đầu tư thường quan tâm đến độ dày tôn, loại lớp mạ hoặc màu sắc bề mặt. Tuy nhiên, dưới góc độ kỹ thuật công trình, những yếu tố đó chưa đủ để đánh giá khả năng giảm nhiệt của một hệ mái hiện đại.
Đối với các dòng vật liệu kiểm soát nhiệt thế hệ mới như HyperCool, hiệu quả vận hành còn được quyết định bởi các chỉ số về khả năng phản xạ bức xạ mặt trời (Solar Reflectance), khả năng bức xạ nhiệt (Thermal Emittance) và chỉ số phản xạ năng lượng mặt trời (Solar Reflectance Index – SRI). Đây là những thông số phản ánh trực tiếp khả năng hạn chế hấp thụ nhiệt của bề mặt mái khi làm việc dưới điều kiện bức xạ mặt trời cường độ cao.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các thông số kỹ thuật quan trọng của tôn mát HyperCool, đồng thời giải thích ý nghĩa thực tế của từng chỉ số để giúp chủ đầu tư, đơn vị tư vấn và nhà thầu lựa chọn giải pháp mái phù hợp hơn cho công trình.
I. Thông số tôn mát HyperCool có gì nổi bật?
HyperCool được phát triển theo định hướng kiểm soát nhiệt ngay trên bề mặt mái thông qua cơ chế phản xạ bức xạ mặt trời kết hợp làm mát bằng bức xạ nhiệt. Theo tài liệu kỹ thuật của sản phẩm, HyperCool có khả năng phản xạ bức xạ mặt trời đạt 94,6–98%, khả năng bức xạ nhiệt khoảng 99%, chỉ số SRI lớn hơn 125 và có thể giúp giảm nhiệt độ bề mặt mái từ 15–40°C tùy điều kiện vận hành.

Bảng thông số kỹ thuật nổi bật của HyperCool:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ dày tôn | 0.6 mm |
| Khả năng phản xạ bức xạ mặt trời (Solar Reflectance) | 94,6–98% |
| Dải bước sóng phản xạ | 0,3–3 µm |
| Tiêu chuẩn thử nghiệm phản xạ | JIS K5675:2011 |
| Khả năng bức xạ nhiệt (Thermal Emittance) | ≈99% |
| Dải bước sóng bức xạ | 8–14 µm |
| Chỉ số SRI | >125 |
| Tiêu chuẩn đánh giá SRI | ASTM E1980-11 |
| Giảm nhiệt độ bề mặt mái | 15–40°C* |
| Tiết kiệm điện năng làm mát | Tối thiểu 30%* |
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào điều kiện bức xạ mặt trời, kết cấu công trình, màu sắc bề mặt và điều kiện vận hành của từng dự án. Các chỉ số được công bố theo tài liệu kỹ thuật của HyperCool.
II. Ý nghĩa của từng thông số kỹ thuật đối với hiệu quả giảm nhiệt
Điểm khác biệt của HyperCool không nằm ở việc sử dụng một tấm tôn dày hơn hay bổ sung lớp xốp cách nhiệt, mà nằm ở khả năng quản lý dòng năng lượng mặt trời ngay khi tiếp xúc với bề mặt mái. Vì vậy, để hiểu đúng giá trị của sản phẩm, cần nhìn vào ý nghĩa của từng chỉ số kỹ thuật thay vì chỉ quan tâm đến độ dày vật liệu.
1. Khả năng phản xạ bức xạ mặt trời 94,6–98%

Đây là thông số quan trọng nhất quyết định khả năng giảm hấp thụ nhiệt của mái.
Solar Reflectance (SR) thể hiện tỷ lệ năng lượng bức xạ mặt trời được phản xạ trở lại môi trường trước khi bị hấp thụ vào vật liệu. Giá trị phản xạ càng cao thì lượng năng lượng chuyển thành nhiệt trên bề mặt mái càng thấp.
Theo tài liệu kỹ thuật, HyperCool đạt khả năng phản xạ 94,6–98% trong dải bước sóng 0,3–3 µm, được thử nghiệm theo JIS K5675:2011.
Từ góc độ kỹ thuật, điều này mang lại ba lợi ích rõ rệt:
- Giảm lượng nhiệt tích tụ ngay trên bề mặt mái.
- Hạn chế nhiệt truyền vào không gian bên dưới.
- Giảm tải cho hệ thống thông gió và điều hòa không khí trong công trình.
Điều cần lưu ý là khả năng phản xạ này không chỉ phụ thuộc vào màu sắc mà còn phụ thuộc vào đặc tính quang học của lớp phủ bề mặt. Vì vậy, hai mái tôn có cùng màu sắc vẫn có thể cho hiệu quả chống nóng khác nhau nếu sử dụng công nghệ lớp phủ khác nhau.
2. Khả năng bức xạ nhiệt khoảng 99%
Nếu phản xạ bức xạ mặt trời giúp giảm lượng nhiệt đi vào mái, thì bức xạ nhiệt (Thermal Emittance) giúp giải phóng lượng nhiệt đã hấp thụ.
Theo tài liệu HyperCool, vật liệu có khả năng bức xạ nhiệt khoảng 99% trong dải bước sóng 8–14 µm.
Điều này có nghĩa là sau khi bề mặt hấp thụ một phần năng lượng từ mặt trời, nhiệt lượng sẽ tiếp tục được phát xạ trở lại môi trường, thay vì tích tụ lâu trên mái.
Từ góc nhìn kỹ sư công trình, đây là cơ chế giúp hạn chế hiện tượng “mái giữ nhiệt” – nguyên nhân khiến nhiều nhà xưởng vẫn nóng ngay cả khi mặt trời đã lặn.
3. Chỉ số Solar Reflectance Index (SRI) lớn hơn 125

Trong ngành vật liệu xây dựng, SRI (Solar Reflectance Index) là chỉ số tổng hợp phản ánh khả năng giữ mát của một bề mặt dưới tác động của bức xạ mặt trời. Chỉ số này được xác định dựa trên sự kết hợp giữa khả năng phản xạ bức xạ mặt trời và khả năng bức xạ nhiệt theo phương pháp chuẩn hóa.
Theo tài liệu kỹ thuật, HyperCool đạt SRI >125 theo tiêu chuẩn ASTM E1980-11.
SRI càng cao cho thấy bề mặt có xu hướng duy trì nhiệt độ thấp hơn trong cùng điều kiện bức xạ, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và hỗ trợ các công trình hướng đến tiêu chuẩn xanh như LEED hoặc LOTUS.
4. Giảm nhiệt độ bề mặt mái từ 15–40°C
Một trong những thông số được quan tâm nhất là khả năng giảm nhiệt độ bề mặt mái.
Theo kết quả đo lường trực tiếp dưới điều kiện trời nắng nóng của HyperCool, sản phẩm có thể giúp giảm nhiệt độ bề mặt mái từ 15–40°C, tùy thuộc vào cường độ bức xạ mặt trời, màu sắc mái, kết cấu công trình và điều kiện vận hành thực tế.

Điều quan trọng cần hiểu là đây là mức giảm của nhiệt độ bề mặt mái, không phải nhiệt độ không khí trong nhà. Nhiệt độ bên trong công trình còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác như chiều cao mái, hệ thống thông gió, mật độ thiết bị, tải nhiệt sản xuất và điều kiện sử dụng.
Chính vì vậy, trong tư vấn kỹ thuật, không nên đánh giá hiệu quả của một vật liệu lợp mái chỉ bằng một con số nhiệt độ cố định, mà cần xem xét trong tổng thể thiết kế của công trình.




